giữ rịt

Học thuật
Thân thiện
giữ rịt

Mẹ giữ rịt chiếc hộp quý trong tay.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cố giữ chặt lấy, không chịu buông ra hoặc chia sẻ cho người khác: Hành động nắm giữ một cách ích kỷ, không muốn rời xa hoặc trao lại thứ đó cho có thể đã đến lúc cần phải làm vậy.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • giữ rịt cuốn truyện hay, không chịu cho ai mượn. ( cố giữ chặt cuốn truyện hay, không chịu cho ai mượn.)
    • Đứa trẻ giữ rịt món đồ chơi trong tay, không ai lấy được. (Đứa trẻ cố giữ chặt món đồ chơi trong tay, không ai lấy được.)
    • Anh ta giữ rịt những tài liệu quan trọng không báo cáo với cấp trên. (Anh ta cố giữ chặt những tài liệu quan trọng không báo cáo với cấp trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giữ rịt lấy": nhấn mạnh hành động cố giữ chặt lấy một vật hoặc một người nào đó.

    • ấy giữ rịt lấy chiếc vòng cổ kỷ niệm của mẹ để lại. ( ấy cố giữ chặt lấy chiếc vòng cổ kỷ niệm của mẹ để lại.)
  • "giữ rịt trong lòng" (nghĩa bóng): cố giữ chặt một ký ức, cảm xúc hoặc mật, không muốn chia sẻ.

    • Ông cụ giữ rịt trong lòng nỗi buồn suốt bao năm tháng. (Ông cụ cố giữ chặt trong lòng nỗi buồn suốt bao năm tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giữ chặt: giữ một cách chắc chắn, nhưng ít hàm ý ích kỷ hoặc không muốn chia sẻ hơn "giữ rịt".
  • Ôm khư khư: (thành ngữ) có nghĩa tương tự, chỉ việc giữ lấy cho riêng mình một cách tham lam.
  • Chiếm hữu: sở hữu, nhưng mang tính chất khách quan hơn, không nhất thiết hàm ý giữ một cách ích kỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Giữ khư khư: giữ chặt, không chịu buông ra hoặc cho ai.
  • Ôm đồm: (trong một số ngữ cảnh) giữ quá nhiều thứ cho riêng mình.
  • Bo bo giữ: (ít dùng) giữ một cách keo kiệt, ích kỷ.
Từ trái nghĩa
  • Chia sẻ: cùng sử dụng hoặc cùng với người khác.
  • Buông bỏ: thả ra, không giữ nữa.
  • Cho đi: trao tặng, không giữ lại cho riêng mình.
Thành ngữ liên quan
  • "Giữ như giữ của": giữ gìn rất cẩn thận, trân trọng (có thể không mang nghĩa ích kỷ như "giữ rịt").
  • "Khư khư giữ lấy": thành ngữ gần nghĩa nhất, chỉ sự cố chấp giữ lấy thứ đó cho riêng mình.
giữ rịt

Mẹ giữ rịt chiếc hộp quý trong tay.

  1. Cố giữ không chịu bỏ ra: Giữ rịt sách không chịu trả.